大量の出血により、患者は低体温症に陥っていた。
Do mất máu quá nhiều, bệnh nhân đã rơi vào tình trạng hạ thân nhiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hạ thân nhiệt
低体温症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hạ thân nhiệt.
Cách đọc là ていたいおんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ていたいおんしょう
Hán Việt: Đê Thể Ôn Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
大量の出血により、患者は低体温症に陥っていた。
Do mất máu quá nhiều, bệnh nhân đã rơi vào tình trạng hạ thân nhiệt.
救急搬送された重症患者の低体温症を改善するため、急速加温処置が行われた。
Để cải thiện tình trạng hạ thân nhiệt của bệnh nhân nặng được đưa đến cấp cứu, đã thực hiện xử lý làm ấm nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.