まれに遅発性の重篤な副作用が報告されています。
Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng khởi phát muộn đã được báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính chất khởi phát muộn, xuất hiện chậm (của triệu chứng, tác dụng phụ).
遅発性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính chất khởi phát muộn, xuất hiện chậm (của triệu chứng, tác dụng phụ)..
Cách đọc là ちはつせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng dưới dạng 遅発性の + Danh từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちはつせい
Hán Việt: Trì phát tính
Loại từ: Danh từ (thường dùng dưới dạng 遅発性の + Danh từ)
Nguồn/bài: Túi 87
まれに遅発性の重篤な副作用が報告されています。
Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng khởi phát muộn đã được báo cáo.
遅発性の副作用に備え、服薬後も体調の変化に注意してください。
Để chuẩn bị cho các tác dụng phụ khởi phát muộn, hãy chú ý đến sự thay đổi của cơ thể ngay cả sau khi dùng thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.