彼はバイク事故で右足に複雑骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở chân phải do tai nạn xe máy và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gãy xương phức tạp (gãy xương hở, gãy vụn, nhiều mảnh)
複雑骨折 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gãy xương phức tạp (gãy xương hở, gãy vụn, nhiều mảnh).
Cách đọc là ふくざつこっせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくざつこっせつ
Hán Việt: Phức tạp cốt chiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
彼はバイク事故で右足に複雑骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở chân phải do tai nạn xe máy và cần phẫu thuật cấp cứu.
複雑骨折の場合、骨片が神経や血管を損傷するリスクが高い。
Trong trường hợp gãy xương phức tạp, nguy cơ mảnh xương làm tổn thương dây thần kinh hoặc mạch máu là rất cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.