彼の血液検査の結果、二型糖尿病と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu của anh ấy đã chẩn đoán anh ấy mắc bệnh tiểu đường type 2.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh tiểu đường type 2, một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý đường (glucose), thường được chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đường huyết.
二型糖尿病 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh tiểu đường type 2, một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý đường (glucose), thường được chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đường huyết..
Cách đọc là にがたとうにょうびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にがたとうにょうびょう
Hán Việt: Nhị Hình Đường Niệu Bệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
彼の血液検査の結果、二型糖尿病と診断されました。
Kết quả xét nghiệm máu của anh ấy đã chẩn đoán anh ấy mắc bệnh tiểu đường type 2.
二型糖尿病の管理には、食事療法と運動が不可欠です。
Để quản lý bệnh tiểu đường type 2, chế độ ăn uống và tập thể dục là rất cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.