このアレルギー薬は**催眠作用**が強いため、服用後は車の運転を避けてください。
Thuốc dị ứng này có **tác dụng gây buồn ngủ** mạnh, vì vậy hãy tránh lái xe sau khi dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tác dụng gây buồn ngủ, an thần, hoặc gây ngủ. (Trong ngữ cảnh tác dụng phụ, thường chỉ sự buồn ngủ quá mức hoặc cảm giác lơ mơ ngoài mong muốn).
催眠作用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tác dụng gây buồn ngủ, an thần, hoặc gây ngủ. (Trong ngữ cảnh tác dụng phụ, thường chỉ sự buồn ngủ quá mức hoặc cảm giác lơ mơ ngoài mong muốn)..
Cách đọc là さいみんさよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さいみんさよう
Hán Việt: Thôi Miên Tác Dụng / Gây Ngủ Tác Dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
このアレルギー薬は**催眠作用**が強いため、服用後は車の運転を避けてください。
Thuốc dị ứng này có **tác dụng gây buồn ngủ** mạnh, vì vậy hãy tránh lái xe sau khi dùng.
患者さんが**催眠作用**を強く感じている場合は、夜間に服用するか、用量を調整する必要があります。
Nếu bệnh nhân cảm thấy **buồn ngủ quá mức**, cần dùng thuốc vào buổi tối hoặc điều chỉnh liều lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.