この薬と別の薬を併用すると、互いに拮抗作用を起こし、効果が減弱する可能性があります。
Nếu dùng thuốc này cùng với thuốc khác, chúng có thể gây ra tác dụng đối kháng lẫn nhau, làm giảm hiệu quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tác dụng đối kháng, tác dụng đối nghịch (trong dược lý, hóa học).
拮抗作用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tác dụng đối kháng, tác dụng đối nghịch (trong dược lý, hóa học)..
Cách đọc là きっこうさよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きっこうさよう
Hán Việt: Kiết kháng tác dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
この薬と別の薬を併用すると、互いに拮抗作用を起こし、効果が減弱する可能性があります。
Nếu dùng thuốc này cùng với thuốc khác, chúng có thể gây ra tác dụng đối kháng lẫn nhau, làm giảm hiệu quả.
拮抗作用により、薬の有効性が低下したり、予期せぬ副作用が生じたりすることがあります。
Do tác dụng đối kháng, hiệu quả của thuốc có thể giảm hoặc các tác dụng phụ không mong muốn có thể phát sinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.