脳外傷の患者に対し、医師は緊急の開頭施術を行った。
Đối với bệnh nhân chấn thương sọ não, bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật mở sọ cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc thực hiện phẫu thuật, thủ thuật y tế hoặc điều trị.
施術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc thực hiện phẫu thuật, thủ thuật y tế hoặc điều trị..
Cách đọc là せじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せじゅつ
Hán Việt: Thi Thuật
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 87
脳外傷の患者に対し、医師は緊急の開頭施術を行った。
Đối với bệnh nhân chấn thương sọ não, bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật mở sọ cấp cứu.
この施術は高度な技術を要するため、熟練した外科医が担当する。
Thủ thuật này đòi hỏi kỹ thuật cao, nên sẽ do một bác sĩ phẫu thuật lành nghề đảm nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.