血液検査で内分泌系の異常がないかを確認しました。
Chúng tôi đã kiểm tra xem có bất thường nào trong hệ nội tiết qua xét nghiệm máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nội tiết; Hệ nội tiết
内分泌 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nội tiết; Hệ nội tiết.
Cách đọc là ないぶんぴつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ないぶんぴつ
Hán Việt: Nội phân tiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
血液検査で内分泌系の異常がないかを確認しました。
Chúng tôi đã kiểm tra xem có bất thường nào trong hệ nội tiết qua xét nghiệm máu.
ホルモン値は内分泌の健康状態を反映します。
Chỉ số hormone phản ánh tình trạng sức khỏe của hệ nội tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.