血液検査で副腎ホルモンのバランス異常が疑われる場合、精密検査が必要です。
Nếu xét nghiệm máu nghi ngờ có sự mất cân bằng hormone tuyến thượng thận, cần tiến hành kiểm tra chuyên sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tuyến thượng thận
副腎 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tuyến thượng thận.
Cách đọc là ふくじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふくじん
Hán Việt: Phó thận
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
血液検査で副腎ホルモンのバランス異常が疑われる場合、精密検査が必要です。
Nếu xét nghiệm máu nghi ngờ có sự mất cân bằng hormone tuyến thượng thận, cần tiến hành kiểm tra chuyên sâu.
副腎皮質機能亢進症は、血液中のコルチゾール値が高いことで診断されます。
Bệnh cường vỏ thượng thận được chẩn đoán khi nồng độ cortisol trong máu cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.