血液検査の結果、白血球の左方偏位が認められましたので、感染症の可能性があります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có sự chuyển trái của bạch cầu, nên có khả năng bị nhiễm trùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển trái (trong xét nghiệm công thức bạch cầu, chỉ sự tăng bạch cầu non chưa trưởng thành, thường gặp trong nhiễm trùng cấp tính)
左方偏位 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển trái (trong xét nghiệm công thức bạch cầu, chỉ sự tăng bạch cầu non chưa trưởng thành, thường gặp trong nhiễm trùng cấp tính).
Cách đọc là さほうへんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さほうへんい
Hán Việt: TẢ PHƯƠNG THIÊN VỊ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
血液検査の結果、白血球の左方偏位が認められましたので、感染症の可能性があります。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có sự chuyển trái của bạch cầu, nên có khả năng bị nhiễm trùng.
重度の細菌感染症では、しばしば左方偏位が観察されます。
Trong các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nặng, sự chuyển trái thường xuyên được quan sát thấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.