意識のない患者には、まず気道確保が重要だ。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh, việc đảm bảo đường hô hấp là quan trọng hàng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường hô hấp, đường khí quản
気道 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường hô hấp, đường khí quản.
Cách đọc là きどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きどう
Hán Việt: Khí đạo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
意識のない患者には、まず気道確保が重要だ。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh, việc đảm bảo đường hô hấp là quan trọng hàng đầu.
事故現場で救急隊員が、負傷者の気道を確保した。
Tại hiện trường tai nạn, đội cấp cứu đã đảm bảo đường hô hấp cho người bị thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.