重度の頭部外傷患者は、呼吸管理のため緊急挿管された。
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng đã được đặt ống nội khí quản khẩn cấp để kiểm soát hô hấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản
挿管 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản.
Cách đọc là そうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうかん
Hán Việt: Sáp Quản
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 83
重度の頭部外傷患者は、呼吸管理のため緊急挿管された。
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng đã được đặt ống nội khí quản khẩn cấp để kiểm soát hô hấp.
手術中、患者の気道を確保するために挿管が必要となる。
Trong quá trình phẫu thuật, việc đặt ống nội khí quản là cần thiết để đảm bảo đường thở cho bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.