患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
抜管 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.).
Cách đọc là ばっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばっかん
Hán Việt: Bạt Quản
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 80
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
抜管後の観察は、呼吸状態の管理において非常に重要である。
Quan sát sau khi rút ống rất quan trọng trong việc quản lý tình trạng hô hấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.