手術後、患者は一時的に人工呼吸器を装着され、状態が安定するまで監視された。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời được đặt máy thở và được theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Máy thở, máy hô hấp nhân tạo, máy hỗ trợ hô hấp
人工呼吸器 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Máy thở, máy hô hấp nhân tạo, máy hỗ trợ hô hấp.
Cách đọc là じんこうこきゅうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんこうこきゅうき
Hán Việt: Nhân Công Hô Hấp Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 85
手術後、患者は一時的に人工呼吸器を装着され、状態が安定するまで監視された。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời được đặt máy thở và được theo dõi cho đến khi tình trạng ổn định.
重度の頭部外傷患者は、呼吸管理のため人工呼吸器が必要となる場合が多い。
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng thường cần máy thở để quản lý hô hấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.