抜管
ばっかん
Nghĩa: Rút ống (ống nội khí quản, ống dẫn lưu, v.v.)
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
患者の状態が安定したため、医師は抜管を決定した。
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định nên bác sĩ quyết định rút ống.
Ví dụ 2
抜管後の観察は、呼吸状態の管理において非常に重要である。
Quan sát sau khi rút ống rất quan trọng trong việc quản lý tình trạng hô hấp.