妊娠中の女性がこの薬を服用すると、胎児に影響を与える可能性があります。
Nếu phụ nữ mang thai dùng loại thuốc này, có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thai nhi (em bé trong bụng mẹ từ tuần thứ 9 của thai kỳ cho đến khi sinh).
胎児 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thai nhi (em bé trong bụng mẹ từ tuần thứ 9 của thai kỳ cho đến khi sinh)..
Cách đọc là たいじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいじ
Hán Việt: Thai Nhi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
妊娠中の女性がこの薬を服用すると、胎児に影響を与える可能性があります。
Nếu phụ nữ mang thai dùng loại thuốc này, có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi.
胎児へのリスクを考慮し、医師は慎重に薬の処方を検討します。
Xem xét rủi ro đối với thai nhi, bác sĩ sẽ cân nhắc cẩn thận việc kê đơn thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.