泣(な)いている子供(こども)を宥(なだ)める。
Dỗ dành đứa trẻ đang khóc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dỗ dành, an ủi
宥める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dỗ dành, an ủi.
Cách đọc là なだめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なだめる
Hán Việt: HỰU
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Tuần 9 - Ngày 1
泣(な)いている子供(こども)を宥(なだ)める。
Dỗ dành đứa trẻ đang khóc.
怒(いか)りを宥(なだ)める。
Làm dịu cơn tức giận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.