手帳に予定を記す。
Ghi chép lịch trình vào sổ tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ghi chép
記す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ghi chép.
Cách đọc là しるす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しるす
Hán Việt: KÝ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
手帳に予定を記す。
Ghi chép lịch trình vào sổ tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.