コップの水(みず)が零(こぼ)れた。
Nước trong cốc bị tràn ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tràn ra, đổ ra / Rơi rớt (nụ cười, nước mắt)
零れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tràn ra, đổ ra / Rơi rớt (nụ cười, nước mắt).
Cách đọc là こぼれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こぼれる
Hán Việt: LINH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Tuần 9 - Ngày 6
コップの水(みず)が零(こぼ)れた。
Nước trong cốc bị tràn ra ngoài.
思(おも)わず笑(えみ)が零(こぼ)れる。
Bất giác hé rạng (rơi rớt) nụ cười.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.