桜(さくら)のほんのりとした香(かお)り。
Mùi hương hoa anh đào thoang thoảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thoang thoảng, mờ nhạt
ほんのり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thoang thoảng, mờ nhạt.
Từ này được viết và đọc là ほんのり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんのり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Tuần 11 - Ngày 5
桜(さくら)のほんのりとした香(かお)り。
Mùi hương hoa anh đào thoang thoảng.
ほおがほんのり赤(あか)くなる。
Đôi má ửng đỏ một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.