再三(さいさん)注意(ちゅうい)したのに、彼(かれ)はまた遅刻(ちこく)した。
Đã nhắc nhở dăm ba bận (nhiều lần) rồi mà cậu ta vẫn đi muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dăm ba bận, nhiều lần
再三 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dăm ba bận, nhiều lần.
Cách đọc là さいさん.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいさん
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
再三(さいさん)注意(ちゅうい)したのに、彼(かれ)はまた遅刻(ちこく)した。
Đã nhắc nhở dăm ba bận (nhiều lần) rồi mà cậu ta vẫn đi muộn.
彼は再三にわたる忠告を無視し、結局失敗してしまった。
Anh ấy đã phớt lờ những lời khuyên lặp đi lặp lại nhiều lần và cuối cùng đã thất bại.
Từ gần nghĩa: 何度も | 何度も, たびたび, 繰り返し | 何度も, 度々 | 何度も、度々
Từ trái nghĩa: 一度だけ, 滅多に
Liên quan: 頻繁に | 反復
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.