彼(かれ)の提案(ていあん)は悉(ことごと)く却下(きゃっか)された。
Toàn bộ đề xuất của anh ta đều bị bác bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tất cả, toàn bộ
悉く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tất cả, toàn bộ.
Cách đọc là ことごとく.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ことごとく
Hán Việt: TẤT
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼(かれ)の提案(ていあん)は悉(ことごと)く却下(きゃっか)された。
Toàn bộ đề xuất của anh ta đều bị bác bỏ.
災害で家財を悉く失った。
Do thiên tai, tôi đã mất toàn bộ tài sản trong nhà.
Từ gần nghĩa: すべて | 全て (すべて), 全部 (ぜんぶ), 何もかも (なにもかも)
Từ trái nghĩa: 一部 (いちぶ)
Liên quan: 残らず (のこらず), 漏れなく (もれなく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.