彼(かれ)はあっさりと負(ま)けを認(みと)めた。
Cậu ta đã dễ dàng chấp nhận thất bại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhẹ nhàng, dễ dàng, thanh đạm
あっさり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhẹ nhàng, dễ dàng, thanh đạm.
Từ này được viết và đọc là あっさり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっさり
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Tuần 12 - Ngày 6
彼(かれ)はあっさりと負(ま)けを認(みと)めた。
Cậu ta đã dễ dàng chấp nhận thất bại.
あっさりした味(あじ)。
Vị thanh đạm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.