シャツをあべこべに着(き)てしまった。
Tôi lỡ mặc áo sơ mi lộn ngược mất rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lộn ngược, trái ngược
あべこべ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lộn ngược, trái ngược.
Từ này được viết và đọc là あべこべ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あべこべ
Loại từ: Tính từ đuôi な / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Túi 48
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
シャツをあべこべに着(き)てしまった。
Tôi lỡ mặc áo sơ mi lộn ngược mất rồi.
彼と私は考え方が全くあべこべだ。
Anh ấy và tôi có cách suy nghĩ hoàn toàn trái ngược nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.