監督はチームを巧みに統率した。
Huấn luyện viên khéo léo chỉ huy toàn đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thống lĩnh, chỉ huy và điều phối một tập thể
統率 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thống lĩnh, chỉ huy và điều phối một tập thể.
Cách đọc là とうそつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうそつ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
監督はチームを巧みに統率した。
Huấn luyện viên khéo léo chỉ huy toàn đội.
大人数を統率するには強い責任感が必要だ。
Cần tinh thần trách nhiệm cao để điều hành một tập thể đông người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.