復旧のめどが立ち、来週から営業を再開する。
Đã xác định được triển vọng khôi phục nên hoạt động sẽ mở lại từ tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến cho thấy một việc có thể giải quyết được
めど trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến cho thấy một việc có thể giải quyết được.
Từ này được viết và đọc là めど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
復旧のめどが立ち、来週から営業を再開する。
Đã xác định được triển vọng khôi phục nên hoạt động sẽ mở lại từ tuần sau.
資金調達のめどがつくまで計画を延期した。
Kế hoạch được hoãn cho tới khi có triển vọng huy động được vốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.