交渉の成り行きをしばらく見守ることにした。
Chúng tôi quyết định theo dõi diễn biến cuộc đàm phán thêm một thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
diễn biến tự nhiên và kết quả hình thành theo tình thế
成り行き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là diễn biến tự nhiên và kết quả hình thành theo tình thế.
Cách đọc là なりゆき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なりゆき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
交渉の成り行きをしばらく見守ることにした。
Chúng tôi quyết định theo dõi diễn biến cuộc đàm phán thêm một thời gian.
その場の成り行きで、私も会議に参加した。
Theo tình thế lúc đó, tôi cũng tham gia cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.