感染拡大を防ぐため、大規模な行事を自粛した。
Các sự kiện quy mô lớn được tự hạn chế để ngăn dịch bệnh lan rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tự hạn chế hoặc kiềm chế hành động dựa trên trách nhiệm xã hội
自粛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tự hạn chế hoặc kiềm chế hành động dựa trên trách nhiệm xã hội.
Cách đọc là じしゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じしゅく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
感染拡大を防ぐため、大規模な行事を自粛した。
Các sự kiện quy mô lớn được tự hạn chế để ngăn dịch bệnh lan rộng.
企業は問題が解決するまで広告を自粛すると発表した。
Doanh nghiệp thông báo sẽ ngừng quảng cáo cho đến khi vấn đề được giải quyết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.