大雨警報が午後に解除された。
Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ vào buổi chiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gỡ bỏ, hủy bỏ trạng thái khóa, hạn chế, hợp đồng hoặc lệnh cấm
解除 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gỡ bỏ, hủy bỏ trạng thái khóa, hạn chế, hợp đồng hoặc lệnh cấm.
Cách đọc là かいじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいじょ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大雨警報が午後に解除された。
Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ vào buổi chiều.
本人確認を終えて、口座の利用制限を解除した。
Sau khi hoàn tất xác minh danh tính, hạn chế sử dụng tài khoản được dỡ bỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.