会社は新工場の建設に着手した。
Công ty bắt tay vào xây dựng nhà máy mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bắt tay vào, chính thức bắt đầu thực hiện công việc hoặc kế hoạch
着手 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bắt tay vào, chính thức bắt đầu thực hiện công việc hoặc kế hoạch.
Cách đọc là ちゃくしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゃくしゅ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
会社は新工場の建設に着手した。
Công ty bắt tay vào xây dựng nhà máy mới.
調査に着手する前に、必要な資料を集めた。
Trước khi bắt đầu điều tra, tôi thu thập các tài liệu cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.