職場でジェンダーによる役割の固定を見直す。
Nơi làm việc xem xét lại việc cố định vai trò theo giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giới trong phương diện xã hội và văn hóa; vai trò, nhận thức và bản dạng liên quan đến giới
ジェンダー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giới trong phương diện xã hội và văn hóa; vai trò, nhận thức và bản dạng liên quan đến giới.
Từ này được viết và đọc là ジェンダー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ジェンダー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
職場でジェンダーによる役割の固定を見直す。
Nơi làm việc xem xét lại việc cố định vai trò theo giới.
教育の場でもジェンダー平等について学ぶ機会が必要だ。
Trong giáo dục cũng cần cơ hội học về bình đẳng giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.