ライブのラストに代表曲が演奏された。
Ca khúc tiêu biểu được biểu diễn ở phần cuối buổi diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phần cuối, lần cuối hoặc người cuối cùng trong một chuỗi
ラスト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phần cuối, lần cuối hoặc người cuối cùng trong một chuỗi.
Từ này được viết và đọc là ラスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ラスト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
ライブのラストに代表曲が演奏された。
Ca khúc tiêu biểu được biểu diễn ở phần cuối buổi diễn.
今日がこの仕事に参加するラストの日だ。
Hôm nay là ngày cuối tôi tham gia công việc này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.