写真を撮るため、全員で同じポーズを取った。
Mọi người cùng tạo một tư thế giống nhau để chụp ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tư thế tạo dáng; sự tạm dừng trong chuyển động, âm thanh hoặc phát lại
ポーズ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tư thế tạo dáng; sự tạm dừng trong chuyển động, âm thanh hoặc phát lại.
Từ này được viết và đọc là ポーズ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ポーズ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
写真を撮るため、全員で同じポーズを取った。
Mọi người cùng tạo một tư thế giống nhau để chụp ảnh.
説明の途中で少しポーズを置き、相手の反応を待った。
Tôi tạm dừng một chút giữa phần giải thích để chờ phản ứng của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.