申し込みフォームに必要事項を入力した。
Tôi nhập thông tin cần thiết vào mẫu đăng ký.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hình thức, mẫu nhập liệu; tư thế và cách vận động của cơ thể
フォーム trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hình thức, mẫu nhập liệu; tư thế và cách vận động của cơ thể.
Từ này được viết và đọc là フォーム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フォーム
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
申し込みフォームに必要事項を入力した。
Tôi nhập thông tin cần thiết vào mẫu đăng ký.
コーチが選手の走るフォームを修正した。
Huấn luyện viên chỉnh lại tư thế chạy của vận động viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.