途中で担当者をチェンジすることになった。
Giữa chừng, người phụ trách được thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thay đổi, thay người hoặc đổi sang phương án khác
チェンジ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thay đổi, thay người hoặc đổi sang phương án khác.
Từ này được viết và đọc là チェンジ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: チェンジ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
途中で担当者をチェンジすることになった。
Giữa chừng, người phụ trách được thay đổi.
気分を変えるため、髪型を大きくチェンジした。
Tôi thay đổi hẳn kiểu tóc để đổi tâm trạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.