交差点ではなく、指定された場所でUターンした。
Tôi quay đầu xe tại nơi được chỉ định thay vì ở giao lộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quay đầu theo hình chữ U; trở về quê hoặc địa phương gốc để sống và làm việc
Uターン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quay đầu theo hình chữ U; trở về quê hoặc địa phương gốc để sống và làm việc.
Từ này được viết và đọc là Uターン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: Uターン
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
交差点ではなく、指定された場所でUターンした。
Tôi quay đầu xe tại nơi được chỉ định thay vì ở giao lộ.
卒業後は故郷へUターンして就職する予定だ。
Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định trở về quê làm việc.
Liên quan: ターン
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.