利用者からのフィードバックを製品改良に生かした。
Phản hồi của người sử dụng được dùng để cải tiến sản phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phản hồi; thông tin đánh giá được trả lại để điều chỉnh và cải thiện
フィードバック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phản hồi; thông tin đánh giá được trả lại để điều chỉnh và cải thiện.
Từ này được viết và đọc là フィードバック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フィードバック
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
利用者からのフィードバックを製品改良に生かした。
Phản hồi của người sử dụng được dùng để cải tiến sản phẩm.
発表後、上司から具体的なフィードバックを受けた。
Sau phần trình bày, tôi nhận được phản hồi cụ thể từ cấp trên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.