新しいテクノロジーが医療の現場を変えている。
Công nghệ mới đang thay đổi lĩnh vực y tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công nghệ; hệ thống kỹ thuật và tri thức được ứng dụng để giải quyết vấn đề
テクノロジー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công nghệ; hệ thống kỹ thuật và tri thức được ứng dụng để giải quyết vấn đề.
Từ này được viết và đọc là テクノロジー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テクノロジー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
新しいテクノロジーが医療の現場を変えている。
Công nghệ mới đang thay đổi lĩnh vực y tế.
環境負荷を減らすテクノロジーの開発が進んでいる。
Việc phát triển công nghệ giảm gánh nặng môi trường đang tiến triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.