初めて会ったが、彼とはフィーリングが合った。
Dù mới gặp lần đầu, tôi cảm thấy rất hợp với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm giác, trực giác; sự hợp nhau về cảm xúc giữa người với người
フィーリング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác, trực giác; sự hợp nhau về cảm xúc giữa người với người.
Từ này được viết và đọc là フィーリング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: フィーリング
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
初めて会ったが、彼とはフィーリングが合った。
Dù mới gặp lần đầu, tôi cảm thấy rất hợp với anh ấy.
数字だけでなく、実際に使ったフィーリングも確認した。
Tôi kiểm tra không chỉ số liệu mà cả cảm giác khi sử dụng thực tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.