音声がクリアで、説明を聞き取りやすかった。
Âm thanh rõ nên phần giải thích rất dễ nghe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rõ ràng, trong sạch; hoàn thành hoặc vượt qua một điều kiện, nhiệm vụ
クリア trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rõ ràng, trong sạch; hoàn thành hoặc vượt qua một điều kiện, nhiệm vụ.
Từ này được viết và đọc là クリア.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クリア
Loại từ: Tính từ na / Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
音声がクリアで、説明を聞き取りやすかった。
Âm thanh rõ nên phần giải thích rất dễ nghe.
全ての条件をクリアして、正式に採用された。
Tôi vượt qua toàn bộ điều kiện và được tuyển dụng chính thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.