映画は最後の場面でクライマックスを迎える。
Bộ phim đạt cao trào ở cảnh cuối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cao trào, đỉnh điểm; phần căng thẳng hoặc quan trọng nhất của sự việc
クライマックス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cao trào, đỉnh điểm; phần căng thẳng hoặc quan trọng nhất của sự việc.
Từ này được viết và đọc là クライマックス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クライマックス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
映画は最後の場面でクライマックスを迎える。
Bộ phim đạt cao trào ở cảnh cuối.
祭りのクライマックスに大きな花火が上がった。
Pháo hoa lớn được bắn lên vào cao trào của lễ hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.