観光客の数は夏休みにピークを迎える。
Số khách du lịch đạt đỉnh vào kỳ nghỉ hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đỉnh cao, mức cao nhất; thời điểm đông nhất hoặc mạnh nhất
ピーク trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đỉnh cao, mức cao nhất; thời điểm đông nhất hoặc mạnh nhất.
Từ này được viết và đọc là ピーク.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ピーク
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
観光客の数は夏休みにピークを迎える。
Số khách du lịch đạt đỉnh vào kỳ nghỉ hè.
熱は昨夜がピークで、今朝は少し下がった。
Cơn sốt đạt mức cao nhất tối qua và sáng nay đã giảm một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.