長い試合を戦い抜くにはスタミナが必要だ。
Cần sức bền để thi đấu tới cùng trong một trận dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sức bền thể lực; khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài
スタミナ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sức bền thể lực; khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài.
Từ này được viết và đọc là スタミナ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スタミナ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
長い試合を戦い抜くにはスタミナが必要だ。
Cần sức bền để thi đấu tới cùng trong một trận dài.
毎朝走ってスタミナをつけている。
Tôi chạy mỗi sáng để tăng sức bền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.