選手のダイナミックな動きに観客が沸いた。
Khán giả phấn khích trước những động tác mạnh mẽ của vận động viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
năng động, mạnh mẽ; có quy mô lớn hoặc biến đổi nhiều
ダイナミック trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là năng động, mạnh mẽ; có quy mô lớn hoặc biến đổi nhiều.
Từ này được viết và đọc là ダイナミック.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ダイナミック
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
選手のダイナミックな動きに観客が沸いた。
Khán giả phấn khích trước những động tác mạnh mẽ của vận động viên.
都市の発展をダイナミックに描いた作品だ。
Đây là tác phẩm khắc họa sinh động sự phát triển của thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.