新しいエンジンは以前より大きなパワーを出せる。
Động cơ mới có thể tạo ra sức mạnh lớn hơn trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sức mạnh, năng lượng; khả năng gây ảnh hưởng hoặc thúc đẩy người khác
パワー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sức mạnh, năng lượng; khả năng gây ảnh hưởng hoặc thúc đẩy người khác.
Từ này được viết và đọc là パワー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パワー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
新しいエンジンは以前より大きなパワーを出せる。
Động cơ mới có thể tạo ra sức mạnh lớn hơn trước.
彼の発言には人を動かすパワーがある。
Lời nói của anh ấy có sức mạnh thúc đẩy người khác hành động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.