この店は商品のバラエティーが豊かだ。
Cửa hàng này có chủng loại sản phẩm rất đa dạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đa dạng, nhiều loại; chương trình giải trí gồm nhiều nội dung khác nhau
バラエティー trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đa dạng, nhiều loại; chương trình giải trí gồm nhiều nội dung khác nhau.
Từ này được viết và đọc là バラエティー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バラエティー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この店は商品のバラエティーが豊かだ。
Cửa hàng này có chủng loại sản phẩm rất đa dạng.
週末に家族でバラエティー番組を見た。
Cuối tuần tôi xem chương trình giải trí tổng hợp cùng gia đình.
Liên quan: バラエティ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.