資金が不足し、会社は大きなピンチに陥った。
Thiếu vốn khiến công ty rơi vào tình thế nguy cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tình thế nguy cấp, khó khăn; khoảnh khắc dễ thất bại nếu không xử lý tốt
ピンチ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tình thế nguy cấp, khó khăn; khoảnh khắc dễ thất bại nếu không xử lý tốt.
Từ này được viết và đọc là ピンチ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ピンチ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
資金が不足し、会社は大きなピンチに陥った。
Thiếu vốn khiến công ty rơi vào tình thế nguy cấp.
試合終了直前のピンチを守備陣が切り抜けた。
Hàng phòng ngự đã vượt qua tình huống nguy hiểm ngay trước khi trận đấu kết thúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.