早く避難したため、大きな被害を免れた。
Nhờ sơ tán sớm, chúng tôi tránh được thiệt hại lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thoát khỏi, tránh được tai họa, trách nhiệm, hình phạt hoặc tình huống xấu
免れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thoát khỏi, tránh được tai họa, trách nhiệm, hình phạt hoặc tình huống xấu.
Cách đọc là まぬがれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぬがれる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
早く避難したため、大きな被害を免れた。
Nhờ sơ tán sớm, chúng tôi tránh được thiệt hại lớn.
重大な規則違反なので、処分は免れない。
Vì là vi phạm nghiêm trọng nên không thể tránh khỏi hình thức xử lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.