重要な出来事を記録にとどめた。
Tôi ghi lại sự kiện quan trọng vào hồ sơ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giữ lại, ghi lại; ngăn hoặc hạn chế ở một phạm vi và mức độ nhất định
とどめる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giữ lại, ghi lại; ngăn hoặc hạn chế ở một phạm vi và mức độ nhất định.
Từ này được viết và đọc là とどめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とどめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
重要な出来事を記録にとどめた。
Tôi ghi lại sự kiện quan trọng vào hồ sơ.
迅速な対応で被害を最小限にとどめた。
Nhờ xử lý nhanh, thiệt hại được hạn chế ở mức thấp nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.