建物と庭が一体をなしている。
Tòa nhà và khu vườn tạo thành một chỉnh thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm, tạo thành hoặc đạt được; hình thành một chỉnh thể hay thành tựu
なす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm, tạo thành hoặc đạt được; hình thành một chỉnh thể hay thành tựu.
Từ này được viết và đọc là なす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
建物と庭が一体をなしている。
Tòa nhà và khu vườn tạo thành một chỉnh thể.
彼は長年の努力によって大きな成功をなした。
Anh ấy đạt được thành công lớn nhờ nhiều năm nỗ lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.